EMC Prima CS test
EMC Prima Conducted Susceptibility(CS) System CRF61006A-PC chất lượng cao
EMC Prima Conducted Susceptibility(CS) System CRF61006A-PC chất lượng cao
EMC Prima Conducted Susceptibility(CS) System CRF61006A-PC chất lượng cao
I Giới thiệu EMC Prima Conducted Susceptibility CRF61006A-PC
Máy phát điện miễn nhiễm dẫn điện CRF61006A-PC là hệ thống thử nghiệm toàn diện cho các thử nghiệm miễn nhiễm dẫn điện và bức xạ RF. Nó có thể đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm của IEC61000-4-6 (Tương thích điện từ Phần 4: Kỹ thuật thử nghiệm và đo lường Phần 6: Thử nghiệm miễn nhiễm nhiễu dẫn điện cảm ứng trường tần số vô tuyến) thông qua các cấu hình mô-đun khác nhau. Đánh giá độ tin cậy và độ ổn định khi làm việc của thiết bị điện tử trong môi trường nhiễu nhiễu dẫn điện. Nó có thể giúp phát hiện khả năng miễn nhiễm của thiết bị đối với các nguồn nhiễu bên ngoài (như đường dây điện, cáp truyền thông, v.v.) và cung cấp dữ liệu và kết quả cho thiết kế và cải tiến kỹ thuật.
II Thông số kĩ thuật của Conducted Susceptibillity CRF61006A-PC
> 150kHz-230MHz full frequency band adjustable
> Chinese and English switchable
> Built-in industrial computer, can directly connect to printer, mouse, keyboard and USB flash drive, etc.
> Excellent workmanship, durable
> The maximum output signal level can reach 30V (149.5 dBμV), which can realize the scanning of signal level while sweeping frequency
> GB/T17626.6/IEC61000-4-6
| CRF61006A-PC | ||
| Output voltage | 1~30Vrms(CDN method)
1~18Vrms(electromagnetic clamp method) |
|
| Test levels | 1V,3V,10V,X(customized) | |
| Output impedance | 50Ω | |
| VSWR | ≤1.2 | |
| Frequency range | 9kHz~3GHz | |
| Step mode | Linear step(0.1~100MHz)
Proportional step(0.2~10%) |
|
| Dwell time | 0.5s~60s | |
| Power | -60dBm~10dBm | |
| Non-modulated signal | Constant Amplitude Continuous Wave | |
| Modulation mode | Amplitude modulation frequency
frequency:1Hz~100kHz Depth:1~100% |
Pulse modulation frequency
frequency:1Hz~100kHz Duty cycle:1~100% |
| Input power | -25dBm~+20dBm | |
| Maximum output power | +49dBm/80W | |
| Harmonic | ≤-30 dBc/<15dBc | |
| Output interface | N type (female) | |
| General specification | ||
| Display screen | 10.1 inch | |
| Working power | AC 220V ± 10% 50/60Hz | |
| mbient temperature | 5℃~35℃ | |
| Ambient humidity | 45%~75% | |
| Atmospheric pressure | 86kPa~106 kPa | |
| Instrument power | 200W | |
| Size | 450*222*550 | |
| Weight | 30kg | |
| working status indication | Front panel LED indicators | |






