Single path vehicle AMN (LISN) NNBM 8124 , NNBM 8124-200,NNBM 8124-400,NNBM 8124-800

Danh mục: LISN

NNBM 8124


Catalogue

Yêu cầu báo giá

Single path vehicle AMN (LISN) NNBM 8124 , NNBM 8124-200,NNBM 8124-400,NNBM 8124-800

Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
Fill out this field
Fill out this field
Fill out this field

Single path vehicle AMN (LISN) NNBM 8124 , NNBM 8124-200,NNBM 8124-400,NNBM 8124-800

I Giới thiệu LISN NNBM 8124, NNBM 8124-200, NNBM 8124-400, NNBM 8124-800 :

Ứng dụng chính của bất đối xứng đường dẫn đơn AMN (mạng lưới điện nhân tạo) NNBM 8124, NNBM 8124-200, NNBM 8124-400, NNBM 8124-800 là thước đo của điện áp nhiễu trên xe, máy bay và tàu trong phạm vi HF-VHF 0,1 – 150 MHz. NNBM 8124 cũng có thể được sử dụng để phun dòng điện số lượng lớn (BCI) thử nghiệm hoặc cho các phép đo nhất thời theo ISO 7637-2.

II Thông số kĩ thuật của LISN NNBM 8124

Frequency Range: 100 kHz – 150 MHz

Max. con. current: 70 A

Max. current (limited time): 100 A

Max. voltage DC 1000 V

Max. voltage 50/60 Hz: 400 V

Max. voltage 400 Hz: 300 V

Impedance: (5 µH + 1 Ω) || 50 Ω ±10 %

Resistance of coil: < 5 mΩ

Impedance at 50 : 4.2 mΩ

Impedance at 400 Hz: 13 mΩ

Connector EuT: Flügelklemmen, 7 mm
wing terminals, 7 mm

RF output: BNC (optional N)

Dimensions incl. connectors:
width x height x depth 160 mm x 210 mm x
165 mm

Weight: 1.9 kg

According to standard: CISPR 16-1-2,
Annex D2, D3
CISPR 25
MIL-STD-461F
ISO 7637-2 Transients
ISO 11452-4 BCI
DO-160 (Airborne equipm.)
DEF-STAN-59
ECE R10

 

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

phone
phone