1. Calibrated Noise Source Module là gì?
Calibrated Noise Source Module là nguồn phát nhiễu RF có mức công suất đã được hiệu chuẩn chính xác theo tần số, dùng làm chuẩn tham chiếu trong đo kiểm.
Thiết bị tạo ra nhiễu trắng (white noise) hoặc nhiễu nhiệt tương đương, với các thông số được biết trước như:
- ENR (Excess Noise Ratio)
- Mật độ công suất nhiễu (dBm/Hz)
- Độ không đảm bảo đo (uncertainty)
👉 Đây là thiết bị bắt buộc trong nhiều phép đo:
- Noise Figure (NF)
- Sensitivity của máy thu
- Hiệu chuẩn hệ thống đo EMC / RF
2. Vai trò trong hệ thống đo RF
Calibrated noise source dùng để:
- Tạo mức nhiễu chuẩn, lặp lại được
- Làm chuẩn đầu vào cho:
- Spectrum Analyzer
- EMI Receiver
- RF Receiver
- Đảm bảo kết quả đo có truy xuất chuẩn (traceability)
📌 Không có noise source chuẩn → không thể đo NF chính xác
3. Cấu tạo của Calibrated Noise Source Module
Một noise source module điển hình gồm các khối sau:
3.1. Phần tử sinh nhiễu (Noise Generation Element)
a) Diode nhiễu (Noise Diode)
- Thường là:
- Avalanche diode
- Zener diode
- Khi phân cực ngược:
- Sinh nhiễu ngẫu nhiên có phổ rộng
👉 Đây là nguồn gốc của nhiễu
3.2. Mạch phân cực & điều khiển (Bias & Control Circuit)
- Cấp điện áp DC ổn định cho diode
- Chuyển trạng thái:
- Noise ON
- Noise OFF
- Ổn định theo nhiệt độ
3.3. Mạng ghép & suy hao (Attenuation / Matching Network)
- Ghép trở kháng chuẩn:
- 50 Ω (phổ biến)
- Điều chỉnh:
- Mức nhiễu đầu ra
- Giữ VSWR thấp
3.4. Cảm biến nhiệt & bù nhiệt (Temperature Compensation)
- Giám sát nhiệt độ diode
- Bù trôi ENR theo nhiệt
📌 Đây là điểm khác biệt giữa noise source thường và noise source đã hiệu chuẩn
3.5. Bộ nhớ dữ liệu hiệu chuẩn
- Lưu:
- Bảng ENR theo tần số
- Hệ số hiệu chỉnh
- Gắn với:
- Serial number thiết bị
3.6. Vỏ che chắn & cổng RF
- Vỏ kim loại:
- Chống EMI
- Ổn định cơ khí
- Cổng RF:
- SMA, N-type…
4. Nguyên lý hoạt động của Calibrated Noise Source
4.1. Trạng thái Noise OFF
- Diode không sinh nhiễu dư
- Mức nhiễu tương đương:
- Nhiễu nhiệt 290K
4.2. Trạng thái Noise ON
- Diode được phân cực
- Sinh thêm excess noise
- Mức nhiễu tăng lên theo ENR
4.3. Nguyên lý đo Noise Figure (Y-factor)
Toàn bộ phép đo phụ thuộc độ chính xác ENR
5. Thông số kỹ thuật quan trọng
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Frequency range | Dải tần hiệu chuẩn |
| ENR (dB) | Tỷ lệ nhiễu dư |
| ENR flatness | Độ phẳng ENR |
| Noise ON/OFF ratio | Tỷ lệ bật/tắt |
| VSWR | Phản xạ RF |
| Output impedance | Trở kháng |
| Calibration uncertainty | Độ không đảm bảo |
| Calibration interval | Chu kỳ hiệu chuẩn |
6. Ứng dụng của Calibrated Noise Source Module
6.1. Đo Noise Figure
- LNA
- RF amplifier
- Receiver front-end
- Mixer
6.2. Hiệu chuẩn thiết bị đo
- Spectrum Analyzer
- EMI Receiver
- Signal Analyzer
6.3. Hệ thống EMC
- Kiểm tra:
- Độ nhạy máy thu
- Noise floor hệ đo
- Đảm bảo đo theo chuẩn IEC CISPR
6.4. Viễn thông & R&D
- BTS receiver
- SDR platform
- Lab nghiên cứu RF
6.5. Sản xuất & kiểm tra chất lượng
- End-of-line test
- So sánh độ nhạy thiết bị
7. Phân loại Noise Source Module
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Solid-state noise diode | Phổ biến nhất |
| USB / LAN controlled | Tự động hóa đo |
| Integrated noise source | Tích hợp trong máy đo |
| Portable noise source | Hiện trường |
8. Lưu ý khi sử dụng & hiệu chuẩn
✔ Làm nóng ổn định trước khi đo
✔ Dùng đúng file ENR theo serial
✔ Hiệu chuẩn định kỳ (1–2 năm)
✔ Tránh quá công suất RF ngược
✔ Giữ nhiệt độ môi trường ổn định
📌 Sai ENR → sai toàn bộ Noise Figure
9. So sánh nhanh
| Thiết bị | Mục đích |
|---|---|
| Signal Generator | Tạo sóng chuẩn |
| Noise Source thường | Tạo nhiễu tương đối |
| Calibrated Noise Source | Chuẩn đo NF |
Công ty TNHH Công Nghệ Viamvina cung cấp các phụ kiện RF uy tín cho người tiêu dùng
Nếu quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ :



















