1. Frequency Multiplier là gì?
Frequency Multiplier là mạch/thiết bị dùng để tạo ra tín hiệu có tần số là bội số nguyên (n×f₀) của một tín hiệu đầu vào ban đầu.
Ví dụ:
- Input: 100 MHz
- Output:
- ×2 → 200 MHz
- ×3 → 300 MHz
- ×5 → 500 MHz
👉 Frequency multiplier không tạo tần số mới, mà khai thác các hài (harmonics) của tín hiệu gốc.
2. Phân loại Frequency Multiplier
Frequency multiplier được chia thành 2 loại chính:
| Loại | Passive Frequency Multiplier | Active Frequency Multiplier |
|---|---|---|
| Phần tử chính | Diode, nonlinear device | Transistor, MMIC |
| Cần nguồn DC | ❌ Không | ✅ Có |
| Gain | Luôn < 0 dB (loss) | Có thể > 0 dB |
| Độ phức tạp | Đơn giản | Phức tạp hơn |
| Công suất | Chịu công suất cao | Hạn chế hơn |
| Ứng dụng | Công suất lớn, tần số cao | Tín hiệu yếu, tích hợp |
3. Passive Frequency Multiplier
3.1. Cấu tạo
Một bộ passive frequency multiplier gồm:
a) Khối phi tuyến (Nonlinear Device)
- Diode Schottky
- Varactor diode
- Anti-parallel diode pair
- Step recovery diode (SRD)
👉 Đây là phần tử tạo hài tần số
b) Mạch lọc đầu ra (Band-pass Filter)
- Lựa chọn chỉ 1 harmonic mong muốn
- Loại bỏ:
- Tần số gốc
- Các hài không cần thiết
c) Mạch ghép trở kháng
- Ghép 50 Ω input/output
- Tối ưu công suất và giảm phản xạ
3.2. Nguyên lý hoạt động (Passive)
- Tín hiệu RF đầu vào đi qua phần tử phi tuyến
- Do đặc tính phi tuyến:
- Tạo ra các thành phần:
f₀, 2f₀, 3f₀, 4f₀, …
- Tạo ra các thành phần:
- Bộ lọc đầu ra:
- Chỉ cho phép harmonic mong muốn (n×f₀) đi qua
- Output là tín hiệu nhân tần
📌 Đặc điểm:
- Không khuếch đại
- Luôn có conversion loss
3.3. Đặc tính kỹ thuật
- Conversion loss: 6–20 dB
- Linear, ổn định
- Rất ít nhiễu pha bổ sung
- Chịu công suất đầu vào lớn
3.4. Ứng dụng Passive Frequency Multiplier
- Radar công suất cao
- Truyền dẫn vi ba
- Millimeter-wave system
- Hệ thống quân sự
- Chuỗi nhân tần LO trong hệ thống phát
4. Active Frequency Multiplier
4.1. Cấu tạo
Active frequency multiplier có cấu trúc phức tạp hơn:
a) Phần tử khuếch đại phi tuyến
- RF transistor
- MMIC amplifier
- Mixer-based structure
👉 Vừa tạo harmonic, vừa khuếch đại
b) Mạch phân cực (Bias network)
- Cung cấp điện áp/dòng DC
- Ổn định điểm làm việc
c) Mạch lọc & chọn hài
- Band-pass filter
- Harmonic selection network
d) Mạch ổn định & bảo vệ
- Tránh self-oscillation
- Bảo vệ quá công suất
4.2. Nguyên lý hoạt động (Active)
- Tín hiệu RF input đi vào transistor
- Transistor hoạt động ở vùng phi tuyến
- Sinh ra các harmonic
- Mạch lọc chọn harmonic mong muốn
- Tín hiệu được khuếch đại trước hoặc sau khi nhân tần
📌 Đặc điểm:
- Có thể có conversion gain
- Hoạt động tốt với tín hiệu đầu vào nhỏ
4.3. Đặc tính kỹ thuật
- Conversion gain: 0 đến +15 dB
- Công suất output thấp hơn passive
- Có thêm:
- Phase noise
- Spurious
- Nhạy với nhiệt độ và nguồn
4.4. Ứng dụng Active Frequency Multiplier
- Local Oscillator (LO) chain
- PLL synthesizer
- Thiết bị đo RF
- Module phát sóng viễn thông
- Thiết bị tích hợp nhỏ gọn
5. So sánh tổng hợp Passive vs Active
| Tiêu chí | Passive | Active |
|---|---|---|
| Nguồn DC | Không | Có |
| Conversion loss | Cao | Thấp / Gain |
| Công suất chịu | Rất cao | Thấp |
| Nhiễu | Rất thấp | Cao hơn |
| Ổn định | Rất cao | Phụ thuộc bias |
| Kích thước | Lớn | Nhỏ |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn |
6. Khi nào dùng loại nào?
Chọn Passive Frequency Multiplier khi:
✔ Công suất cao
✔ Tần số rất cao (mmWave)
✔ Yêu cầu độ ổn định & độ sạch phổ
✔ Môi trường khắc nghiệt
Chọn Active Frequency Multiplier khi:
✔ Tín hiệu đầu vào yếu
✔ Cần tích hợp nhỏ gọn
✔ Dùng trong PLL / LO chain
✔ Hệ thống đo kiểm
7. Ứng dụng thực tế trong hệ thống RF
- Chuỗi tạo LO cho:
- Spectrum Analyzer
- Signal Generator
- Hệ thống:
- 5G FR2
- Radar automotive
- EMC RF source
- Microwave & mmWave module
Công ty TNHH Công Nghệ Viamvina cung cấp các phụ kiện RF uy tín cho người tiêu dùng
Nếu quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ :



















